不利局面
—
Phân tích từ 不利局面
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:tình thế ở thế yếu rủi ro cao
Ví dụ (3)
球队在下半场扭转了不利局面。
Đội bóng đã xoay chuyển thế trận bất lợi trong hiệp hai.
面对不利局面,我们要保持沉着。
Đối mặt cục diện bất lợi, chúng ta cần giữ bình tĩnh.
合理的策略帮助公司摆脱了不利局面。
Chiến lược hợp lý đã giúp công ty thoát khỏi cục diện bất lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây