催泪弹
—
Phân tích từ 催泪弹
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vũ khí hóa học khống chế bạo động kích thích chảy nước mắt
Ví dụ (3)
警察使用了催泪弹来驱散暴乱人群。
Cảnh sát sử dụng lựu đạn hơi cay để giải tán đám đông bạo loạn.
催泪弹散发出刺鼻的烟雾。
Lựu đạn hơi cay tỏa ra khói mù hăng hắc nồng nặc.
现场弥漫着催泪弹的味
Hiện trường ngập tràn mùi lựu đạn hơi cay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây