前牙
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "前牙" (qiányá) nghĩa là "Răng cửa", ghép bởi: 前 (qián): trước + 牙 (yá): Răng.
Thành phần cấu tạo
前牙
Răng cửa
丷
月
刂
牙
Hình ảnh:

Phân tích từ 前牙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Răng cửa
Ví dụ (3)
他的前牙有点松。
Răng cửa của anh ấy hơi lung lay.
前牙影响笑容。
Răng cửa ảnh hưởng đến nụ cười.
医生检查了孩子的前牙。
Bác sĩ kiểm tra răng cửa của đứa trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây