Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
前牙
qiányá
Răng cửa
Hán việt: tiền nha
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "前牙" (qiányá) nghĩa là "Răng cửa", ghép bởi: 前 (qián): trước + 牙 (yá): Răng.

Thành phần cấu tạo

前牙
qiányá
Răng cửa
丷
月
刂
牙

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Răng cửa
Ví dụ (3)
tā他de的qián前yá牙yǒu有diǎn点sōng松。
Răng cửa của anh ấy hơi lung lay.
qián前yá牙yǐng xiǎng影响xiào笑róng容。
Răng cửa ảnh hưởng đến nụ cười.
yī shēng医生jiǎn chá检查le了hái zi孩子de的qián前yá牙。
Bác sĩ kiểm tra răng cửa của đứa trẻ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây