Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
假牙
jiǎyá
Răng giả
Hán việt: giá nha
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "假牙" (jiǎyá) nghĩa là "Răng giả", ghép bởi: 假 (jiǎ / jià): Giả + 牙 (yá): Răng.

Thành phần cấu tạo

假牙
jiǎyá
Răng giả
亻
叚
牙

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Răng giả
Ví dụ (3)
yé ye爷爷dài戴zhe着yí一fù副jiǎ假yá牙。
Ông nội đeo một bộ răng giả.
jiǎ假yá牙xū yào需要měi tiān每天qīng清xǐ洗。
Răng giả cần được làm sạch mỗi ngày.
tā她qù去yī yuàn医院pèi配jiǎ假yá牙。
Bà ấy đến bệnh viện làm răng giả.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây