独树一帜
—
Phân tích từ 独树一帜
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tự tạo thành một phong cách/trường phái riêng biệt
Ví dụ (3)
这座建筑的设计风格独树一帜。
Phong cách thiết kế của tòa nhà này độc cây một cờ, rất riêng biệt.
她的绘画技巧在画展中独树一帜。
Kỹ năng hội họa của cô ấy độc cây một cờ trong triển lãm tranh.
这家餐厅凭着独特的口味独树一帜。
Nhà hàng này nhờ vào vị riêng biệt mà tạo thành phong cách độc đáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây