Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
地守护
dì shǒu hù
lặng lẽ bảo vệ, âm thầm canh giữ
Hán việt: địa thú hộ
—

Gợi nhớ

Từ "地守护" (dì shǒu hù) nghĩa là "lặng lẽ bảo vệ, âm thầm canh giữ", ghép bởi: 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất + 守 (shǒu): Bảo vệ + 护 (hù): Bảo vệ.

Thành phần cấu tạo

地守护
dì shǒu hù
lặng lẽ bảo vệ, âm thầm canh giữ
土
也
宀
寸
扌
户

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:lặng lẽ bảo vệ, âm thầm canh giữ
Ví dụ (3)
mā mā妈妈shí kè时刻yòng xīn用心shǒu hù守护zhe着wǒ men我们de的jiàn kāng健康。
Mẹ luôn dốc lòng bảo vệ sức khỏe của chúng tôi.
jǐng chá警察mò mò dì默默地shǒu hù守护zhe着xiǎo zhèn小镇de的ān quán安全。
Cảnh sát thầm lặng bảo vệ an toàn cho thị trấn nhỏ.
tā他fā shì发誓yào要yī shēng一生shǒu hù守护zì jǐ自己de的jiā yuán家园。
Anh ấy thề sẽ cả đời bảo vệ quê hương mình.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây