地守护
—
Gợi nhớ
Từ "地守护" (dì shǒu hù) nghĩa là "lặng lẽ bảo vệ, âm thầm canh giữ", ghép bởi: 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất + 守 (shǒu): Bảo vệ + 护 (hù): Bảo vệ.
Thành phần cấu tạo
地守护
lặng lẽ bảo vệ, âm thầm canh giữ
土
也
宀
寸
扌
户
Phân tích từ 地守护
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:lặng lẽ bảo vệ, âm thầm canh giữ
Ví dụ (3)
妈妈时刻用心守护着我们的健康。
Mẹ luôn dốc lòng bảo vệ sức khỏe của chúng tôi.
警察默默地守护着小镇的安全。
Cảnh sát thầm lặng bảo vệ an toàn cho thị trấn nhỏ.
他发誓要一生守护自己的家园。
Anh ấy thề sẽ cả đời bảo vệ quê hương mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây