贫苦人家
—
Phân tích từ 贫苦人家
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gia đình nghèo khổ
Ví dụ (3)
虽然出身贫苦人家,但他非常勤奋好学。
Tuy xuất thân từ gia đình nghèo khó, nhưng anh ấy rất chăm chỉ hiếu học.
社会各界给予贫苦人家许多温暖和帮助。
Các giới xã hội đã trao cho gia đình nghèo khó nhiều ấm áp và trợ giúp.
贫苦人家的孩子往往更加懂事自立。
Trẻ em ở gia đình nghèo khó thường hay hiểu chuyện và tự lập hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây