细胞分裂
—
Phân tích từ 细胞分裂
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự phân chia tế bào
Ví dụ (3)
细胞分裂是生物生长繁殖的基础。
Phân bào là nền tảng cho sự sinh trưởng và sinh sản của sinh vật.
生物课上讲解了细胞分裂的过程。
Trong giờ sinh học đã giảng giải quá trình phân chia tế bào.
显微镜下可以看到细胞分裂的图像。
Dưới kính hiển vi có thể quan sát thấy hình ảnh phân bào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây