一点五米
—
Phân tích từ 一点五米
Định nghĩa (1)
1
Số lượng词
Nghĩa:1.5 mét
Ví dụ (3)
这张书桌的长度大约是一点五米。
Chiều dài của chiếc bàn học này khoảng chừng 1.5 mét.
跳高运动员轻松越过了一点五米的高度。
Vận động viên nhảy cao nhẹ nhàng vượt qua độ cao 1.5 mét.
房间门框的高度大于一点五米。
Chiều cao khung cửa phòng lớn hơn 1.5 mét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây