真本事
—
Phân tích từ 真本事
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bản lĩnh thực sự, tài năng thật
Ví dụ (3)
只有掌握真本事,才能在工作中立足。
Chỉ có nắm vững bản lĩnh thực sự mới có thể chỗ đứng trong công việc.
他靠真本事赢得了大家的尊重。
Anh ấy dựa vào bản lĩnh thật sự mà giành được sự tôn trọng của mọi người.
不要炫耀,拿出你的真本事来。
Đừng khoe khoang, hãy đưa ra bản lĩnh thật sự của bạn đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây