糖衣炮弹
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:đạn bọc đường, cạm bẫy ngọt ngào
Ví dụ (3)
我们要警惕坏人的糖衣炮弹。
Chúng ta phải cảnh giác với những viên đạn bọc đường của kẻ xấu.
利益面前不要被糖衣炮弹诱惑。
Trước lợi ích đừng bị những lời đường mật dụ dỗ.
社会复杂,要看清糖衣炮弹背后的陷阱。
Xã hội phức tạp, phải nhìn rõ cái bẫy sau những lời đường mật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây