做学问
—
Phân tích từ 做学问
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:làm nghiên cứu, học tập
Ví dụ (3)
做学问需要有严谨求实的态度。
Làm học thuật cần phải có thái độ nghiêm túc cầu thị.
他一生都在踏踏实实地做学问。
Anh ấy cả đời đều vững vàng nghiên cứu làm học thuật.
做学问不能急功近利,要慢慢积累。
Làm học thuật không thể hám lợi trước mắt, phải tích lũy từ từ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây