纤维长度
xiān wéi cháng dù
chiều dài sợi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chiều dài sợi
Ví dụ (3)
zhè zhǒngmián huādexiān wéi cháng fēi cháng shì fǎng shā
Chiều dài sợi của loại bông này vô cùng thích hợp để dệt sợi.
jiǎn liánglecái liàodexiān wéi cháng
Dụng cụ kiểm định đã đo chiều dài sợi của vật liệu.
xiān wéi cháng jué dìnglemiàn liàodezhì liàng
Chiều dài sợi quyết định chất lượng của vải vóc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây