纵情歌唱
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:thỏa thích hát ca
Ví dụ (3)
节日狂欢夜,大家纵情歌唱。
Đêm cuồng nhiệt ngày lễ, mọi người tự do ca hát thỏa thích.
在朋友的婚礼上,他纵情歌唱表达祝福。
Tại đám cưới của bạn, anh ấy tha thiết cất tiếng hát bày tỏ bộc lộ chúc phúc.
让我们在这个美好的夜晚纵情歌唱。
Chúng ta hãy cất tiếng hát thỏa thích trong đêm tuyệt vời này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây