测试表明
—
Gợi nhớ
Sau khi đo đạc chuẩn xác như dò mực nước (氵) theo quy tắc (则) (测: trắc) và khảo nghiệm đúng cách thức (式) (试: thí - thử nghiệm), kết quả đã thể hiện ra bề ngoài (表: biểu - lớp áo 衣) sáng tỏ như nhật nguyệt (日月) (明: minh), nghĩa là "thử nghiệm cho thấy, kết quả kiểm tra cho thấy" (测试表明).
Thành phần cấu tạo
测试表明
thử nghiệm cho thấy, kết quả kiểm tra cho thấy
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:thử nghiệm cho thấy, kết quả kiểm tra cho thấy
Ví dụ (3)
测试表明这种新材料强度非常高。
Kết quả thử nghiệm cho thấy loại vật liệu mới này cường độ vô cùng cao.
Test results show that this new material has very high strength.
反复测试表明方案是可行的。
Thử nghiệm lặp đi lặp lại chỉ ra phương án này là khả thi.
Repeated testing indicates the plan is feasible.
医学测试表明病人身体状况良好。
Thử nghiệm y học cho thấy trạng thái sức khỏe bệnh nhân rất tốt.
Medical tests show that the patient's condition is good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây