Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
对数
duìshù
Logarit
Hán việt: đối sác
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "对数" (duìshù) nghĩa là "Logarit", ghép bởi: 对 (duì): đúng + 数 (shù / shǔ / shuò): số.

Thành phần cấu tạo

对数
duìshù
Logarit
又
寸
娄
攵

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Logarit
Ví dụ (3)
lǎo shī老师zhèng zài正在jiǎng讲duì对shù数。
Giáo viên đang giảng về logarit.
zhè这dào道tí题yào要yòng用duì对shù数jì suàn计算。
Bài này cần dùng logarit để tính.
xué sheng学生fù xí复习le了duì对shù数gōng shì公式。
Học sinh đã ôn công thức logarit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây