对数
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "对数" (duìshù) nghĩa là "Logarit", ghép bởi: 对 (duì): đúng + 数 (shù / shǔ / shuò): số.
Thành phần cấu tạo
对数
Logarit
又
寸
娄
攵
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Logarit
Ví dụ (3)
老师正在讲对数。
Giáo viên đang giảng về logarit.
这道题要用对数计算。
Bài này cần dùng logarit để tính.
学生复习了对数公式。
Học sinh đã ôn công thức logarit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây