庆功宴
—
Phân tích từ 庆功宴
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiệc mừng công
Ví dụ (3)
比赛获得冠军后,球队举办了庆功宴。
Sau khi giành chức vô địch trận đấu, đội bóng đã tổ chức tiệc mừng công.
全公司员工一起参加了年终庆功宴。
Toàn bộ nhân viên công ty cùng nhau tham gia tiệc mừng công cuối năm.
在庆功宴上,大家举杯庆祝胜利。
Tại tiệc mừng công, mọi người nâng ly chúc mừng chiến thắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây