民主决策
mín zhǔ jué cè
ra quyết định dân chủ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:ra quyết định dân chủ
Ví dụ (3)
gōng zhòng shì xiàngshí xíngmín zhǔ jué
Các việc trọng đại của công ty thực hiện ra quyết định dân chủ.
mín zhǔ jué yǒu tīng guǎng fàn广de jiàn
Ra quyết định dân chủ có lợi cho việc lắng nghe ý kiến rộng rãi.
zàicūn shìshàng jiājiān chímín zhǔ jué
Trong các việc lớn của làng mọi người kiên trì ra quyết định dân chủ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây