墙角处
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ chỉ nơi chốn
Nghĩa:ở góc tường
Ví dụ (3)
小狗趴在墙角处晒太阳。
Chú chó nhỏ nằm phục ở góc tường sưởi nắng.
请把杂物堆在墙角处整理好。
Xin hãy xếp dồn đồ đạc lặt vặt ở góc tường dọn dẹp gọn gàng.
墙角处开出了一朵小野花。
Ở góc tường nở ra một bông hoa dại nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây