荒唐事
—
Gợi nhớ
Từ "荒唐事" (huāng táng shì) nghĩa là "chuyện hoang đường", ghép bởi: 荒 (huāng): Hoang vắng + 唐 (táng): Đường (triều đại) + 事 (shì): việc.
Thành phần cấu tạo
荒唐事
chuyện hoang đường
芒
川
广
肀
口
一
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chuyện hoang đường
Ví dụ (3)
他因为听信流言干出了这种荒唐事。
Anh ta vì nghe theo tin đồn mà làm ra chuyện nhảm nhí này.
不要再做那些毫无意义的荒唐事了。
Đừng làm mấy chuyện vô lý nhảm nhí không ý nghĩa đó nữa.
回想起来,年轻时确实做过荒唐事。
Nghĩ lại, thời trẻ đúng là từng làm ra nhiều chuyện nhảm nhí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây