秘书长
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tổng thư ký
Ví dụ (3)
联合国秘书长发表了重要声明。
Tổng thư ký Liên Hợp Quốc đã phát biểu tuyên bố quan trọng.
秘书长主持召开了紧急会议。
Tổng thư ký đã chủ trì tổ chức cuộc họp khẩn cấp.
他担任该国际组织的秘书长职务。
Anh ấy đảm nhiệm chức vụ tổng thư ký của tổ chức quốc tế đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây