闪闪发亮
—
Gợi nhớ
Từ "闪闪发亮" (shǎn shǎn fā liàng) nghĩa là "lấp lánh tỏa sáng", ghép bởi: 闪 (shǎn): Lấp lánh + 闪 (shǎn): Lấp lánh + 发 (fā): gửi + 亮 (liàng): Sáng.
Thành phần cấu tạo
闪闪发亮
lấp lánh tỏa sáng
门
人
发
亠
口
几
Phân tích từ 闪闪发亮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:lấp lánh tỏa sáng
Ví dụ (3)
夜空中繁星闪闪发亮。
Trên bầu trời đêm những ngôi sao muôn vàn tỏa sáng lấp lánh.
她的眼睛里闪闪发亮,充满了希望。
Trong mắt cô ấy lấp lánh tỏa sáng, đong đầy hy vọng.
河面上波光粼粼,闪闪发亮。
Trên mặt sông sóng nước lăn tăn, tỏa sáng lấp lánh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây