蒙古包
—
Phân tích từ 蒙古包
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lều Mông Cổ
Ví dụ (3)
大草原上散落着一座座白色的蒙古包。
Trên thảo nguyên bao la rải rác từng chiếc lều mông cổ màu trắng.
我们在蒙古包里体验了特色饮食。
Chúng tôi đã trải nghiệm ẩm thực đặc sắc trong lều mông cổ.
传统的蒙古包拆装非常方便。
Lều mông cổ truyền thống tháo lắp vô cùng tiện lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây