电线杆
—
Phân tích từ 电线杆
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cột điện
Ví dụ (3)
路边站立着一排排整齐的电线杆。
Bên đường đứng thành từng hàng cột điện gọn gàng.
小鸟停在电线杆上欢快地歌唱。
Chú chim nhỏ đậu trên cột điện vui vẻ ca hát.
大风吹倒了路边的电线杆。
Trận gió lớn đã thổi đổ cột điện bên đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây