驯兽师
xùn shòu shī
nhà huấn luyện thú

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhà huấn luyện thú
Ví dụ (3)
xùn shòu shīzhǐ huīzhelǎo zuò chūjīng cǎidedòng zuò
Nhà huấn luyện thú chỉ huy chú hổ làm ra các động tác tuyệt vời.
xùn shòu shī yào bèi denài xīnyǒng
Nhà huấn luyện thú cần sở hữu sự nhẫn nại và dũng cảm vô cùng lớn.
tuándexùn shòu shīshòu dàoleguān zhòngde liè huān yíng
Nhà huấn luyện thú trong rạp xiếc nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt của khán giả.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây