明快
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "明快" (míngkuài) nghĩa là "Rõ ràng, mạch lạc", ghép bởi: 明 (míng): sáng + 快 (kuài): nhanh.
Thành phần cấu tạo
明快
Rõ ràng, mạch lạc
日
月
忄
夬
Hình ảnh:

Phân tích từ 明快
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Rõ ràng, mạch lạc
Ví dụ (3)
他的回答明快有力。
Câu trả lời của anh ấy rõ ràng và có sức thuyết phục.
这篇文章风格明快。
Bài viết này có phong cách mạch lạc.
房间的色彩明快。
Màu sắc của căn phòng sáng rõ, tươi tắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây