防暑降温
—
Phân tích từ 防暑降温
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ / Danh từ
Nghĩa:phòng chống nắng giải nhiệt
Ví dụ (3)
高温天气要注意做好防暑降温工作。
Thời tiết nhiệt độ cao phải chú ý làm tốt công tác phòng chống nắng nóng hạ nhiệt.
公司给户外员工发放了防暑降温用品。
Công ty đã phát đồ dùng phòng chống nắng nóng hạ nhiệt cho nhân viên ngoài trời.
喝绿豆汤是防暑降温的好办法。
Uống canh đậu xanh là cách hay để phòng chống nắng nóng hạ nhiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây