齐白石
Qí Bái shí
Tề Bạch Thạch

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Tề Bạch Thạch
Ví dụ (3)
bái shíshìzhōng guójìn xiàn dàizhù míngdeguó huà shī
Tề Bạch Thạch là đại tài họa sĩ tranh thủy mặc nổi tiếng thời cận hiện đại Trung Quốc.
bái shíhuàdexiā shēng shì wén míng
Những chú tôm do Tề Bạch Thạch vẽ sống động như thật, nổi tiếng toàn thế giới.
měi shù guǎnzhǎn chūle bái shídezhēn guìhuà zuò
Bảo tàng mỹ thuật đã trưng bày các bức tranh quý giá của Tề Bạch Thạch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây