逗人喜爱
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:làm người ta yêu mến, đáng yêu
Ví dụ (3)
小猫抓球的动作非常逗人喜爱。
Động tác chú mèo nhỏ bắt bóng vô cùng đáng yêu thu hút người xem.
这只小狗长得胖乎乎的,十分逗人喜爱。
Chú chó nhỏ này trông bụ bẫm, vô cùng đáng yêu làm người ta mê mẩn.
她天真无邪的笑容格外逗人喜爱。
Nụ cười ngây thơ trong sáng của cô ấy vô cùng đáng yêu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây