钢铁厂
—
Phân tích từ 钢铁厂
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà máy gang thép
Ví dụ (3)
烟囱耸立的钢铁厂正在繁忙地生产。
Nhà máy sắt thép với những ống khói sừng sững đang bận rộn sản xuất.
哥哥是钢铁厂的一名高级工程师。
Anh trai là một kỹ sư cao cấp của nhà máy sắt thép.
钢铁厂为建设提供了大量的钢材。
Nhà máy sắt thép cung cấp lượng lớn thép cho công trình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây