滚滚向前
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:cuồn cuộn tiến về phía trước
Ví dụ (3)
历史的车轮不可阻挡地滚滚向前。
Bánh xe lịch sử không thể ngăn cản cuồn cuộn tiến về phía trước.
长江黄河之水滚滚向前流入大海。
Nước sông Trường Giang Hoàng Hà cuồn cuộn tiến về phía trước chảy vào biển lớn.
时代潮水滚滚向前,推动着社会发展。
Dòng nước thời đại cuồn cuộn tiến về phía trước, thúc đẩy xã hội phát triển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây