电子天平
diàn zǐ tiān píng
cân điện tử

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cân điện tử
Ví dụ (3)
shí yàn yuányòngdiàn zi tiān píngjīng quèchēng liángyào pǐn
Nghiên cứu viên dùng cân điện tử để cân đo chính xác hóa chất.
shí yàn shìpèi bèilegāo jīng dediàn zi tiān píng
Trong phòng thí nghiệm trang bị cân điện tử độ chính xác cao.
shǐ yòng使diàn zi tiān píngqián yàoxiānjìn xíngjiào zhǔn
Trước khi sử dụng cân điện tử phải hiệu chuẩn trước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây