请谅解
—
Phân tích từ 请谅解
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ / Cụm từ
Nghĩa:xin hãy thông cảm
Ví dụ (3)
因为突发情况延误,请大家谅解。
Vì tình huống đột xuất bị chậm trễ, xin mọi người thông cảm.
服务不周之处,还请多多谅解。
Nơi phục vụ chưa chu đáo, xin được rộng lòng thông cảm.
非常抱歉,请谅解我们的难处。
Rất xin lỗi, xin hãy thông cảm cho khó khăn của chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây