红灯笼
—
Phân tích từ 红灯笼
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đèn lồng đỏ
Ví dụ (3)
春节期间门前挂起了红灯笼。
Trong thời gian Tết trước cửa đã treo lên những chiếc đèn lồng đỏ.
红灯笼增添了浓厚的节日气氛。
Đèn lồng đỏ tô điểm thêm không khí ngày lễ đậm đà.
街道两旁整齐地悬挂着红灯笼。
Hai bên đường phố treo những chiếc đèn lồng đỏ gọn gàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây