柔软剂
—
Phân tích từ 柔软剂
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nước xả làm mềm vải
Ví dụ (3)
洗衣服时加一点柔软剂让衣物更顺滑。
Khi giặt quần áo cho một chút nước làm mềm vải giúp áo quần mượt mà hơn.
这种柔软剂带有淡淡的花香。
Loại nước làm mềm vải này mang hương hoa dịu nhẹ.
柔软剂能防止衣物产生静电。
Nước làm mềm vải có thể ngăn ngừa quần áo phát sinh tĩnh điện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây