邻里关系
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quan hệ hàng xóm
Ví dụ (3)
和谐的邻里关系让社区生活更美好。
Mối quan hệ hàng xóm hòa thuận khiến cuộc sống cộng đồng đẹp đẽ hơn.
大家共同维护良好的邻里关系。
Mọi người cùng nhau duy trì mối quan hệ hàng xóm tốt đẹp.
互帮互助有助于增进邻里关系。
Giúp đỡ lẫn nhau có lợi cho việc tăng cường mối quan hệ hàng xóm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây