率土之滨
—
Phân tích từ 率土之滨
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:khắp cõi bờ, khắp trong bốn biển
Ví dụ (3)
古代帝王号称普天之下率土之滨皆为王土。
Các đế vương thời cổ đại xưng hô khắp thế gian bờ cõi đất đai đều là đất vương.
率土之滨,莫非王臣。
Khắp chốn bãi bờ bờ cõi, chẳng ai không phải là bề tôi của nhà vương.
古诗句描写了率土之滨的统一辽阔。
Câu thơ cổ miêu tả sự thống nhất bao la của khắp chốn bãi bờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây