心神恍惚
—
Phân tích từ 心神恍惚
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:tâm thần thẫn thờ, ngơ ngác
Ví dụ (3)
听到噩耗后,她心神恍惚,差点摔倒。
Nghe được tin dữ, tâm trí cô ấy bàng hoàng vô thần, suýt nữa ngã khuỵu.
上课时不要心神恍惚,集中注意力。
Trong giờ học đừng tâm trí bàng hoàng, hãy tập trung chú ý.
连续熬夜让他整天心神恍惚。
Thức đêm liên tục khiến anh ấy cả ngày tâm trí bàng hoàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây