织物组织
zhī wù zǔ zhī
cấu trúc dệt vải

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cấu trúc dệt vải
Ví dụ (3)
zhè zhǒngzhī zhījié gòufēi chángjǐn
Cấu trúc tổ chức vải dệt này vô cùng chặt chẽ.
shù yuánfēn lexīnyàng pǐndezhī zhī
Kỹ thuật viên đã phân tích tổ chức vải dệt của mẫu mới.
tóngdezhī zhījué dìnglemiàn liàodexìng néng
Các tổ chức vải dệt khác nhau quyết định tính năng của vải.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây