雄狮
—
Gợi nhớ
Từ "雄狮" (xióng shī) nghĩa là "sư tử đực, sư tử", ghép bởi: 雄 (xióng): giống đực + 狮 (shī): sư tử.
Thành phần cấu tạo
雄狮
sư tử đực, sư tử
厷
隹
犭
师
Phân tích từ 雄狮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sư tử đực, sư tử
Ví dụ (3)
雄狮在草原上巡视自己的领地。
Chú sư tử đực trên thảo nguyên tuần tra lãnh địa của mình.
雄狮发出了震耳欲聋的吼声。
Chú sư tử đực phát ra tiếng gầm điếc tai.
画家展现了雄狮威风凛凛的姿态。
Họa sĩ thể hiện tư thái uy phong lẫm liệt của chú sư tử đực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây