拼凑出
—
Phân tích từ 拼凑出
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:ghép lại thành
Ví dụ (3)
他把收集到的零碎信息拼凑出完整的真相。
Anh ấy đã đem thông tin nhặt nhạnh tập hợp lại ghép ra sự thật hoàn chỉnh.
用碎木块拼凑出了一件手工艺品。
Dùng các mảnh gỗ vụn ghép ra một tác phẩm thủ công.
虽然材料不多,但他拼凑出了一台小模型。
Tuy rằng nguyên liệu không nhiều, nhưng anh ấy đã ghép ra một mô hình nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây