手指尖
—
Phân tích từ 手指尖
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đầu ngón tay
Ví dụ (3)
雨滴打在手指尖上,有些冰凉。
Hạt mưa đập vào đầu ngón tay, có chút giá lạnh.
她用手指尖轻轻按压按摩头部。
Cô ấy dùng đầu ngón tay nhẹ nhàng ấn mát-xa đầu.
钢琴家灵巧的手指尖在琴键上跳跃。
Đầu ngón tay linh hoạt của nhà soạn nhạc piano nhảy múa trên phím đàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây