睽隔多年
—
Phân tích từ 睽隔多年
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:xa cách nhiều năm
Ví dụ (3)
睽隔多年,老友在机场紧紧相拥。
Xa cách nhiều năm, bạn cũ ở sân bay ôm chặt lấy nhau.
虽然睽隔多年,但情谊依然如初。
Tuy rằng xa cách nhiều năm, nhưng tình nghĩa vẫn như ban đầu.
睽隔多年的故乡发生了翻天覆地的变化。
Quê hương xa cách nhiều năm đã xảy ra sự thay đổi trời biển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây