悠悠岁月
yōu yōu suì yuè
năm tháng đằng đẵng

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:năm tháng đằng đẵng
Ví dụ (3)
yōu yōu suì yuè shēngle duōlìng rén nán wàngdeshì
Trong những ngày tháng lâu dài trôi qua, đã xảy ra nhiều việc khó quên.
lǎo zhào piān leyōu yōu suì yuèdeqīng chūn
Bức ảnh cũ đã ghi lại tuổi thanh xuân trong những ngày tháng lâu dài.
rèn píngyōu yōusuì yuè liú shìyǒu yǒng héng biàn
Cho dù những ngày tháng lâu dài trôi đi, tình bạn mãi mãi không đổi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây