小女儿
—
Gợi nhớ
Từ "小女儿" (xiǎo nǚ ér) mang nghĩa "con gái nhỏ, con gái út", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小女儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con gái nhỏ, con gái út
Ví dụ (3)
他们家的小女儿性格活泼可爱。
Cô con gái nhỏ của nhà họ tính tình linh hoạt đáng yêu.
Their youngest daughter is lively and cute in personality.
夫妇俩非常疼爱这个聪明的小女儿。
Hai vợ chồng vô cùng yêu thương cô con gái nhỏ thông minh này.
The couple deeply loves this smart little daughter.
小女儿欢快地跑到爸爸怀里。
Cô con gái nhỏ vui vẻ chạy vào lòng ba.
The youngest daughter ran happily into daddy's arms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây