Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
小女儿
xiǎo nǚ ér
con gái nhỏ, con gái út
Hán việt: tiểu nữ nhi
—

Gợi nhớ

Từ "小女儿" (xiǎo nǚ ér) mang nghĩa "con gái nhỏ, con gái út", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

小女儿
xiǎo nǚ ér
con gái nhỏ, con gái út
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
女
nǚ • nữ
nữ
女
Bộ Nữ
Hình người phụ nữ đang quỳ
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:con gái nhỏ, con gái út
Ví dụ (3)
tāmen他们jiā家de的xiǎonǚ'ér小女儿xìnggé性格huópō活泼kě'ài可爱。
Cô con gái nhỏ của nhà họ tính tình linh hoạt đáng yêu.
Their youngest daughter is lively and cute in personality.
fūfùliǎ夫妇俩fēicháng非常téng'ài疼爱zhè这gè个cōngming聪明de的xiǎo小nǚ'ér女儿。
Hai vợ chồng vô cùng yêu thương cô con gái nhỏ thông minh này.
The couple deeply loves this smart little daughter.
xiǎonǚ'ér小女儿huānkuài欢快de地pǎo跑dào到bàba爸爸huáilǐ怀里。
Cô con gái nhỏ vui vẻ chạy vào lòng ba.
The youngest daughter ran happily into daddy's arms.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây