眨眼睛
—
Phân tích từ 眨眼睛
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nháy mắt, chớp mắt
Ví dụ (3)
小姑娘调皮地向大家眨眼睛。
Cô gái nhỏ tinh nghịch chớp chớp mắt với mọi người.
眼睛干涩时适当地眨眼睛能缓解疲劳。
Khi mắt bị khô bớt thích hợp chớp chớp mắt có thể xoa dịu mệt mỏi.
看他可爱地眨眼睛,大家都笑了。
Nhìn anh ấy đáng yêu chớp chớp mắt, mọi người đều cười rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây