猜不透
—
Phân tích từ 猜不透
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đoán không ra
Ví dụ (3)
他心里到底在想什么,大家猜不透。
Trong lòng anh ấy rốt cuộc đang suy nghĩ gì, mọi người đoán không ra.
女人的心思有时候真的猜不透。
Tâm tư của phụ nữ có đôi lúc thật sự đoán không ra.
这个神秘的谜题让人猜不透答案。
Câu đố bí ẩn này khiến người ta đoán không ra đáp án.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây