削铅笔
xiāo qiān bǐ
gọt bút chì

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:gọt bút chì
Ví dụ (3)
yòngxuē dāoxiāo qiān
Tôi dùng gọt bút chì để gọt bút chì.
qiān duànleqǐngbāngxiāo qiān
Bút chì bị gãy rồi, xin giúp tôi gọt bút chì.
mèi mèizhèng zàizhuō zipángxiāo qiān
Em gái đang gọt bút chì bên bàn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây