皆惊
—
Gợi nhớ
Từ "皆惊" (jiē jīng) nghĩa là "ai nấy đều kinh ngạc", ghép bởi: 皆 (jiē): tất cả + 惊 (jīng): kinh ngạc.
Thành phần cấu tạo
皆惊
ai nấy đều kinh ngạc
比
白
忄
京
Phân tích từ 皆惊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:ai nấy đều kinh ngạc
Ví dụ (3)
听到这个大消息,众人皆惊。
Nghe thấy tin lớn này, mọi người đều kinh ngạc.
他的精彩回答让全场皆惊。
Câu trả lời xuất sắc của anh ấy khiến cả khán phòng đều ngạc nhiên.
忽然发出的响声使大家皆惊。
Tiếng động bất ngờ vang lên khiến mọi người đều giật mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây