陋习
—
Gợi nhớ
Từ "陋习" (lòu xí) nghĩa là "hủ tục, thói xấu", ghép bởi: 陋 (lòu): Đơn sơ + 习 (xí): học.
Thành phần cấu tạo
陋习
hủ tục, thói xấu
阝
丙
习
Phân tích từ 陋习
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hủ tục, thói xấu
Ví dụ (3)
随地吐痰是一种陋习。
Nhổ bọt bừa bãi là một thói quen xấu.
我们要改掉日常生活中的陋习。
Chúng ta phải từ bỏ các nếp xấu trong cuộc sống hàng ngày.
这个村子废除了旧陋习。
Ngôi làng này đã bãi bỏ hủ tục cũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây